mug book

mug book

A detective flips through a mug book at the police station.

Định nghĩa

Danh từ: - Sách ảnh tội phạm: "mug book" một tập hợp các bức ảnh chụp khuôn mặt (mug shot) của những tên tội phạm, được cảnh sát lưu giữ sử dụng để nhận dạng nghi phạm.

dụ sử dụng
  • (Thám tử cho nhân chứng xem một cuốn sách ảnh tội phạm để nhận dạng nghi phạm.)
  • ( ấy đã dành hàng giờ xem qua cuốn sách ảnh tội phạm, nhưng không thể nhận ra ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the mug book": có mặt trong sách ảnh tội phạm (thường chỉ tội phạm đã từng bị bắt).

    • He was in the mug book because of a previous arrest. (Anh ta có mặt trong sách ảnh tội phạm một lần bị bắt trước đó.)
  • "to go through the mug book": xem xét sách ảnh tội phạm để tìm kiếm.

    • The police went through the mug book to find the thief. (Cảnh sát đã xem xét sách ảnh tội phạm để tìm ra tên trộm.)
Biến thể từ gần giống
  • Mug shot (danh từ): ảnh chụp khuôn mặt tội phạm (thường ảnh chụp chính diện nghiêng).

    • The mug shot of the suspect was shown on the news. (Ảnh chụp khuôn mặt của nghi phạm đã được chiếu trên tin tức.)
  • Photo book (danh từ): sách ảnh (nói chung, không nhất thiết về tội phạm).

    • She made a photo book of her vacation. ( ấy đã làm một cuốn sách ảnh về kỳ nghỉ của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Rogues' gallery: bộ sưu tập ảnh tội phạm (cách nói cổ điển, thường dùng trong văn học).
  • Police photo album: album ảnh của cảnh sát (dùng để nhận dạng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look through: xem qua, lướt qua.

    • He looked through the mug book carefully. (Anh ấy đã xem qua cuốn sách ảnh tội phạm một cách cẩn thận.)
  • Pick out: chọn ra, nhận ra.

    • Can you pick out the robber from the mug book? (Bạn có thể nhận ra tên cướp từ cuốn sách ảnh tội phạm không?)
Thành ngữ liên quan
  • A face in the crowd: một khuôn mặt trong đám đông (ám chỉ việc khó nhận dạng ai đó).
    • Finding the suspect in the mug book was like looking for a face in the crowd. (Tìm nghi phạm trong sách ảnh tội phạm giống như tìm một khuôn mặt trong đám đông vậy.)

Từ gần giống